kính siêu hiển vi

kính siêu hiển vi

Nhà khoa học sử dụng kính siêu hiển vi để quan sát các hạt nano.

Định nghĩa

Danh từ: - Kính siêu hiển vi một loại kính hiển vi đặc biệt dùng để quan sát các hạt kích thước nhỏ hơn giới hạn phân giải của kính hiển vi quang học thông thường, thường dựa trên nguyên lý tán xạ ánh sáng. Loại kính này cho phép nhìn thấy các vật thể siêu nhỏ (như virus, phân tử lớn) không cần nhuộm màu.

dụ sử dụng
  • (Kính siêu hiển vi hỗ trợ quan sát các hạt virus vốn không thấy được bằng kính hiển vi thường.)
  • (Công cụ này cho phép phát hiện các hạt nhỏ lơ lửng trong chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kính siêu hiển vi tán xạ": một biến thể của kính siêu hiển vi, sử dụng hiệu ứng tán xạ ánh sáng để quan sát các hạt.

    • Kính siêu hiển vi tán xạ được ứng dụng trong hóa học keo. (Loại kính này dùng để nghiên cứu các hạt keo siêu nhỏ.)
  • "kính siêu hiển vi điện tử": một loại kính hiển vi hiện đại hơn, dùng chùm điện tử thay vì ánh sáng, nhưng thường được phân biệt với "kính siêu hiển vi" truyền thống (ultramicroscope).

    • Kính siêu hiển vi điện tử độ phóng đại cao hơn nhiều lần. (Công nghệ này vượt trội so với kính siêu hiển vi quang học.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính hiển vi (danh từ): dụng cụ quang học dùng để phóng đại hình ảnh các vật thể nhỏ.

    • Kính hiển vi quang học chỉ thấy được tế bào, không thấy được virus. (Kính hiển vi thường giới hạn phân giải thấp hơn.)
  • Siêu hiển vi (tính từ, danh từ): liên quan đến hoặc chỉ chính kính siêu hiển vi.

    • Phương pháp siêu hiển vi cho phép quan sát các hạt nano. (Kỹ thuật này dùng kính siêu hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Kính hiển vi siêu nhỏ: cách gọi khác của kính siêu hiển vi, nhấn mạnh khả năng quan sát vật thể siêu nhỏ.
  • Kính ultramicroscope: từ mượn từ tiếng Anh, đồng nghĩa hoàn toàn trong ngữ cảnh vật hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "kính siêu hiển vi" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.